Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Giải bài tập Tiếng Anh lớp 6 Unit 1 Getting Started chi tiết, dễ hiểu
Nội dung

Giải bài tập Tiếng Anh lớp 6 Unit 1 Getting Started chi tiết, dễ hiểu

Post Thumbnail

Phần Getting Started Unit 1 lớp 6 giới thiệu chủ đề My new school (Trường mới của tôi) qua đoạn hội thoại 'A special day' và các bài tập thực hành.

IELTS LangGo sẽ cùng bạn khám phá nội dung hội thoại và hoàn thành các bài tập với đáp án chi tiết, giúp các bạn học sinh tiếp cận bài học một cách thuận lợi và hiệu quả.

1. Listen and read - A Special Day

(Nghe và đọc - Một ngày đặc biệt)

Phần Getting Started mở đầu chủ đề My new school với cuộc trò chuyện của ba bạn Phong, Vy và Duy trong ngày tựu trường. Chúng ta cùng tìm hiểu nội dung hội thoại và hoàn thành các bài tập nhé.

Nội dung hội thoại:

Phong: Hi, Vy.

Phong: Chào Vy.

Vy: Hi, Phong. Are you ready?

Vy: Chào Phong. Cậu đã sẵn sàng chưa?

Phong: Just a minute.

Phong: Chờ tớ một phút nhé.

Vy: Oh, this is Duy, my new friend.

Vy: Ồ, đây là Duy, bạn mới của tớ.

Phong: Hi, Duy. Nice to meet you.

Phong: Chào Duy. Rất vui được gặp cậu.

Duy: Hi, Phong. I live near here, and we go to the same school!

Duy: Chào Phong. Tớ sống ở gần đây, và chúng mình học cùng trường đấy!

Phong: Good. Hmm, your school bag looks heavy.

Phong: Tốt quá. Hmm, cặp sách của cậu trông có vẻ nặng.

Duy: Yes! I have new books, and we have new subjects to study.

Duy: Đúng vậy! Tớ có những cuốn sách mới, và chúng ta có những môn học mới để học.

Phong: And a new uniform, Duy! You look smart!

Phong: Và cả đồng phục mới nữa, Duy! Cậu trông bảnh bao đấy!

Duy: Thanks, Phong. We always look smart in our uniforms.

Duy: Cảm ơn Phong. Chúng mình luôn trông thật bảnh bao trong bộ đồng phục mà.

Phong: Let me put on my uniform. Then we can go.

Phong: Để tớ mặc đồng phục vào đã. Rồi chúng mình có thể đi.

2. Read the conversation again and tick (✓) T (True) or F (False).

(Đọc lại đoạn hội thoại và đánh dấu ✓ vào T (Đúng) hoặc F (Sai).)

1 - T (True). Vy, Phong, and Duy go to the same school. (Vy, Phong và Duy học cùng một trường.)

Giải thích: Duy nói “Hi, Phong. I live near here, and we go to the same school!” (Chào Phong. Tớ sống ở gần đây, và chúng mình học cùng trường đấy!)

2 - F (False). Duy is Phong's friend. (Duy là bạn của Phong.)

Giải thích: Vy nói “Oh, this is Duy, my new friend.” (Đây là Duy, bạn mới của tôi).

3 - T (True). Phong says Duy looks smart in his uniform. (Phong nói Duy trông bảnh bao trong bộ đồng phục.)

Giải thích: Phong khen "And a new uniform, Duy! You look smart!" (Và cả đồng phục mới nữa, Duy! Cậu trông bảnh bao đấy!)

4 - T (True). They have new subjects to study. (Họ có những môn học mới để học.)

Giải thích: Duy nhắc: "I have new books, and we have new subjects to study." (Tớ có những cuốn sách mới, và chúng ta có những môn học mới để học.)

5 - F (False). Phong is wearing a school uniform. (Phong đang mặc đồng phục trường.)

Giải thích: Ở cuối bài, Phong mới bắt đầu đi thay đồ: "Let me put on my uniform. Then we can go.” (Để tớ mặc đồng phục vào đã. Rồi chúng mình có thể đi.)

3. Write ONE word from the box in each gap.

(Viết MỘT từ trong khung vào mỗi chỗ trống.)

go (đi), subjects (môn học), has (có), wear (mặc), uniforms (đồng phục)
Bài tập 3 Tiếng Anh 6 Unit 1 Getting Started
Bài tập 3 Tiếng Anh 6 Unit 1 Getting Started

Đáp án:

1. Students wear their uniforms on Monday. (Học sinh mặc đồng phục của họ vào thứ Hai.

Giải thích: Đi với từ "uniforms" ta dùng động từ "wear".

2. Vy has a new friend, Duy. (Vy có một người bạn mới tên Duy.)

Giải thích: Chủ ngữ "Vy" là ngôi thứ 3 số ít nên dùng "has".

3. - Do Phong, Vy, and Duy go to the same school? - Yes, they do. (Phong, Vy và Duy có đi học cùng trường không? - Có, họ học cùng trường.)

Giải thích: Cụm từ  cố định "go to school" mang nghĩa là "đi học"

4. Students always look smart in their uniforms. (Học sinh luôn trông bảnh bao trong bộ đồng phục của họ.)

Giải thích: Cụm giới từ "in their uniforms" mang nghĩa là "trong bộ đồng phục"

5. - What subjects do you like to study? - I like to study English and history. (- Cậu thích học những môn học nào? - Tớ thích học tiếng Anh và lịch sử.)

Giải thích: Đi với từ "study" ta dùng danh từ "subjects".

4. Match the words with the school things. Then listen and repeat.

(Nối các từ với các đồ dùng học tập. Sau đó nghe và lặp lại.)

Bài tập 4 Tiếng Anh 6 Unit 1 Getting Started
Bài tập 4 Tiếng Anh 6 Unit 1 Getting Started

Đáp án:

Hình (1) - school bag (cặp sách)

Hình (2) - compass (cái com-pa)

Hình (3) - pencil sharpener (cái gọt bút chì)

Hình (4) - rubber (cục tẩy)

Hình (5) - pencil case (hộp đựng bút)

Hình (6) - calculator (máy tính cầm tay)

5. Look around the class. Write the names of the things you see in your notebook.

(Nhìn quanh lớp học. Viết tên những đồ vật bạn nhìn thấy vào vở.)

Gợi ý một số từ vựng quen thuộc trong lớp học:

  • desk: bàn học
  • chair: ghế
  • board: bảng
  • clock: đồng hồ
  • fan: quạt trần/quạt máy
  • window: cửa sổ
  • notebook: vở ghi chép
  • pen / pencil: bút bi / bút chì

Qua các bài tập trong phần Getting Started Unit 1 lớp 6, hy vọng rằng các bạn học sinh không chỉ nắm được nội dung cuộc hội thoại mà còn mở rộng thêm vốn từ vựng về đồ dùng học tập và các hoạt động ở trường.

Các bạn hãy ghi chép lại từ vựng, tự lấy ví dụ để ghi nhớ và vận dụng trong các bài học tiếp theo nhé.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ